
Jean-Eudes Aholou là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Umm Salal.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 0% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/44 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al-Gharafa Sports Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/44 | 0 | 0/3 | — | 6,45 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 41/51 | 0 | 1/5 | — | 5,98 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 5,79 |
| 04/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | B 2-3 | 10 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 5,94 |
| 28/03/2026 | Qatari Stars Cup | @ Al-Rayyan Sports Club | H 3-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 2/5 | — | 5,82 |
| 19/03/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/23 | 1 | 2/4 | — | 6,70 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Gambia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Burundi | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/03/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/06/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 23/01/2018 | 23 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 05/09/2018 | 24 | 10,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 24 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 25 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 25 | 7,0 triệu € |
| 12/03/2020 | 25 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 4,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 26 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 27 | 3,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 23/03/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 13/05/2026 | 32 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2025 | Angers SCO | Umm Salal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | RC Strasbourg Alsace | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AS Monaco | RC Strasbourg Alsace | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2022 | RC Strasbourg Alsace | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 15/07/2021 | AS Monaco | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | RC Strasbourg Alsace | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 28/09/2020 | AS Monaco | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | AS Saint-Étienne | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | AS Monaco | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2018 | RC Strasbourg Alsace | AS Monaco | Hết hạn mượn 14M € | 14,0 triệu € |
| 15/01/2017 | US Orléans | RC Strasbourg Alsace | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 12/07/2015 | Lille B | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Lille U19 | Lille B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh59
- Thể lực57