
Jean Estacio là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Macara.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
24Đá chính
2.178Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/31Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
9/2Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 28 | 17 | 1.571 | 0 | 0 | 2 | 28 | 8 | 86% | 44% | 6 | 1 | 6,58 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 7 | 7 | 607 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 78% | 46% | 3 | 1 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.571 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/28
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 583/675 (86%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 9/43 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/44 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/163 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 70
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 204
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 607 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 191/243 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/24 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/66 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 27
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Independiente del Valle | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/29 | 0 | 3/4 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/26 | 5 | 5/8 | Đ | 5,81 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 28/37 | 1 | 1/5 | — | 6,44 |
| 06/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Independiente del Valle | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 0 | 1/5 | — | 6,15 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | T 4-3 | 27 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 15/17 | 0 | — | — | 6,47 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/45 | 4 | 4/7 | — | 6,60 |
| 25/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 17/21 | 0 | 1/9 | V | 6,23 |
| 21/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Santos FC - SP | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/34 | 2 | 3/5 | — | 6,49 |
| 18/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/17 | 1 | 2/5 | — | 6,35 |
| 14/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Santos FC - SP | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/21 | 4 | 5/13 | V | 5,65 |