
Jean Dias da Costa là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cuiaba.
Tiểu sử Jean Dias da Costa
Jean Dias da Costa là tiền đạo của câu lạc bộ Cuiaba, mang quốc tịch Brazil và hiện 35 tuổi. Cầu thủ cao 170 cm, thi đấu được bằng hai chân và có hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/11/2026. Ở mùa 2026 tại giải Serie B Brazil, cầu thủ ghi 3 bàn và có 1 kiến tạo sau 17 trận ra sân. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 600 nghìn € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 05/07/2026, từ Atletico Clube Goianiense đến Cuiaba.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
17Đá chính
1.229Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
409Phút/bàn
10/30Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 18 | 17 | 1.229 | 3 | 0 | 1 | 30 | 10 | 77% | 44% | 2 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.229 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/30
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/49
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/6
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/277 (77%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 22/90 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/25 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/143 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 51
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 200
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 49
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 25/31 | 1 | 2/4 | — | 6,62 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 2/7 | — | 6,12 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 4/6 | — | 6,68 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 23/28 | 0 | 5/12 | V | 6,95 |
| 28/09/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/5 | — | 5,78 |
| 22/09/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | T 3-0 | 61 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | 9/9 | 0 | 2/8 | — | 7,70 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 10/16 | 0 | 1/14 | — | 6,71 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 3-0 | 70 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 28/32 | 0 | 3/6 | — | 8,20 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/3 | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 5 | 2 | 4 | 18/22 | 0 | 3/10 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 10/12/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 17/04/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 26/11/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 03/04/2025 | 34 | — |
| 23/11/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 18/05/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Atletico Clube Goianiense | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2025 | Ponte Preta | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | SC Paysandu Para | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Internacional - RS | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2023 | SER Caxias RS | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | SER Caxias RS | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2022 | Manaus (AM) | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | Cho mượn | — |
| 21/07/2022 | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | Manaus (AM) | Chuyển nhượng | — |
| 12/04/2022 | São Luiz | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | SER Caxias RS | São Luiz | Chuyển nhượng | — |
| 27/05/2021 | EC XV de Piracicaba | SER Caxias RS | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2021 | Criciuma | EC XV de Piracicaba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AD São Caetano (SP) | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2019 | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | AD São Caetano (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Brusque FC | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2018 | CA Metropolitano | Brusque FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Brusque FC | CA Metropolitano | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2017 | CA Metropolitano | Brusque FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | São Luiz | CA Metropolitano | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2017 | SERC Brasil Farroupilha (RS) | São Luiz | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh40
- Thể lực37