
Jean-Daniel Akpa Akpro
Tiền vệCIV
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Jean-Daniel Akpa Akpro là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch CIV.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 5 | 8/13 | — | 6,27 |
| 17/05/2026 | Serie A | @ Inter Milan | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 10/05/2026 | Serie A | vs Como | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 1/7 | — | 6,24 |
| 03/05/2026 | Serie A | @ Juventus | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 1 | 4/8 | — | 6,16 |
| 26/04/2026 | Serie A | vs Lecce | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/16 | 0 | 4/7 | V | 6,22 |
| 19/04/2026 | Serie A | vs AC Milan | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 2/8 | V | 6,06 |
| 11/04/2026 | Serie A | @ Torino | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/35 | 2 | 9/16 | — | 6,26 |
| 04/04/2026 | Serie A | vs Fiorentina | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/33 | 1 | 5/11 | — | 6,39 |
| 22/03/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 6/6 | — | 6,49 |
| 15/03/2026 | Serie A | vs Genoa | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/28 | 3 | 6/15 | V | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2011 | 19 | 400 nghìn € |
| 23/12/2011 | 19 | 900 nghìn € |
| 22/05/2012 | 19 | 900 nghìn € |
| 06/01/2013 | 20 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2013 | 20 | 1,8 triệu € |
| 13/01/2014 | 21 | 2,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 21 | 2,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 22 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 22 | 3,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 23 | 3,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 23 | 3,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 24 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/02/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/08/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 28/10/2020 | 28 | 1,7 triệu € |
| 28/12/2020 | 28 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 28 | 3,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 29 | 3,2 triệu € |
| 06/06/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 30 | 1,4 triệu € |
| 14/06/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 16/06/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 28/05/2026 | 33 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hellas Verona | Free Player | Trở lại | — |
| 05/09/2025 | Free Player | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Lazio | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | Monza | Lazio | Cho mượn | — |
| 01/01/2025 | Lazio | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Monza | Lazio | Cho mượn | — |
| 25/08/2023 | Lazio | Monza | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | Empoli | Lazio | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Lazio | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2020 | Salernitana | Lazio | Hết hạn mượn 12.7M € | 12,7 triệu € |
| 11/02/2018 | Free Player | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Toulouse FC | Free Player | Trở lại | — |
| 11/10/2011 | Toulouse FC II | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Toulouse U19 | Toulouse FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Toulouse U17 | Toulouse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Toulouse FC Formation | Toulouse U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy58
- Sức mạnh57
- Thể lực51