Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jean-Daniel Akpa Akpro

Tiền vệCIV
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jean-Daniel Akpa Akpro là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch CIV.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jean-Daniel Akpa Akpro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026Serie Avs AS RomaB 0-2900000122/2858/13—6,27
17/05/2026Serie A@ Inter MilanH 1-129000004/501/2—6,30
10/05/2026Serie Avs ComoB 0-1800000010/1501/7—6,24
03/05/2026Serie A@ JuventusH 1-1900000015/2114/8—6,16
26/04/2026Serie Avs LecceH 0-063002107/1604/7V6,22
19/04/2026Serie Avs AC MilanB 0-1640000014/1712/8V6,06
11/04/2026Serie A@ TorinoB 1-2900020129/3529/16—6,26
04/04/2026Serie Avs FiorentinaB 0-1900010124/3315/11—6,39
22/03/2026Serie A@ AtalantaB 0-1850000018/2116/6—6,49
15/03/2026Serie Avs GenoaB 0-2900010124/2836/15V6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 400 nghìn €2011: 900 nghìn €2012: 900 nghìn €2013: 1,2 triệu €2013: 1,8 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 1,7 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,4 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20112026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/201119400 nghìn €
23/12/201119900 nghìn €
22/05/201219900 nghìn €
06/01/2013201,2 triệu €
29/05/2013201,8 triệu €
13/01/2014212,0 triệu €
06/08/2014212,0 triệu €
13/01/2015222,5 triệu €
05/06/2015223,5 triệu €
03/02/2016233,5 triệu €
12/07/2016233,0 triệu €
15/01/2017241,8 triệu €
31/05/2017241,5 triệu €
11/02/2018251,0 triệu €
17/06/2018251,0 triệu €
16/01/2019261,0 triệu €
04/06/201926500 nghìn €
29/12/201927500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
20/08/202027600 nghìn €
28/10/2020281,7 triệu €
28/12/2020283,5 triệu €
02/06/2021283,5 triệu €
27/12/2021293,2 triệu €
06/06/2022292,0 triệu €
10/11/2022301,4 triệu €
14/06/2023301,5 triệu €
19/12/2023311,0 triệu €
04/06/2024311,0 triệu €
17/10/202432500 nghìn €
17/12/202432500 nghìn €
16/06/202532500 nghìn €
22/12/202533500 nghìn €
28/05/202633500 nghìn €
05/10/202633400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hellas VeronaFree PlayerTrở lại—
05/09/2025Free PlayerHellas VeronaChuyển nhượng—
30/06/2025LazioFree PlayerTrở lại—
29/06/2025MonzaLazioCho mượn—
01/01/2025LazioMonzaChuyển nhượng—
29/06/2024MonzaLazioCho mượn—
25/08/2023LazioMonzaChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2023EmpoliLazioCho mượn—
31/08/2022LazioEmpoliChuyển nhượng—
17/09/2020SalernitanaLazioHết hạn mượn 12.7M €12,7 triệu €
11/02/2018Free PlayerSalernitanaChuyển nhượng—
30/06/2017Toulouse FCFree PlayerTrở lại—
11/10/2011Toulouse FC IIToulouse FCChuyển nhượng—
30/06/2010Toulouse U19Toulouse FC IIChuyển nhượng—
30/06/2009Toulouse U17Toulouse U19Chuyển nhượng—
30/06/2007Toulouse FC FormationToulouse U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy58
  • Sức mạnh57
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com