
Jean-Claude Ngando
Tiền vệFRA
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Jean-Claude Ngando là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | MLS | vs FC Dallas | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Tigres UANL | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/47 | 1 | 2/5 | — | 6,73 |
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs FC Juarez | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 63/74 | 0 | 2/5 | — | 7,04 |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Atlante FC | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/38 | 0 | 2/4 | — | 6,31 |
| 02/08/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | B 3-4 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/27 | 0 | 0/2 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/08/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 17/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/10/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/09/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 26 | 600 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Vancouver Whitecaps | Free player | Trở lại | — |
| 29/11/2024 | Las Vegas Lights | Vancouver Whitecaps | Cho mượn | — |
| 04/03/2024 | Vancouver Whitecaps | Las Vegas Lights | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2022 | Greensboro Spartans (University of NC Greensboro) | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | South Georgia Tormenta FC 2 | Greensboro Spartans (University of NC Greensboro) | Cho mượn | — |
| 30/04/2022 | Greensboro Spartans (University of NC Greensboro) | South Georgia Tormenta FC 2 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Paris FC II | Greensboro Spartans (University of NC Greensboro) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Amiens SC II | Paris FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Amiens U19 | Amiens SC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy53
- Sức mạnh44
- Thể lực44