Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jean-Clair Todibo

RC LensHậu vệFRA
26Tuổi
189Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Jean-Clair Todibo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RC Lens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
185Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—321400002091%54%006,60
Cúp C1 châu Âu2026-2027—10450001192%50%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/116 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/27 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jean-Clair Todibo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Club BruggeB 0-3450011025/2703/6—6,38
18/10/2026Ligue 1@ TroyesT 3-1600010161/6723/4—6,81
13/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Sporting CPB 0-2dự bị00000—0———
19/09/2026Ligue 1@ AS MonacoB 1-2450000026/2733/5—6,52
13/09/2026Ligue 1@ Le MansH 2-2350010119/2200/2—6,47
11/09/2026Cúp C1 châu Âu@ SK Slavia PrahaT 3-2dự bị00000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedB 1-326000009/900/1—5,89
10/05/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalB 0-1900000018/2602/5V5,78
02/05/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordB 0-3dự bị00000—0———
25/04/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonT 2-1100000—0——6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 2,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 14,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 32,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 23,0 triệu €2026: 22,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/2018182,0 triệu €
23/10/2018184,0 triệu €
16/12/2018188,0 triệu €
10/06/2019198,0 triệu €
19/12/20191910,0 triệu €
07/04/2020209,0 triệu €
07/07/20202014,0 triệu €
27/01/20212112,0 triệu €
03/06/20212112,0 triệu €
07/10/20212114,0 triệu €
15/12/20212118,0 triệu €
29/05/20222220,0 triệu €
01/11/20222220,0 triệu €
26/03/20232330,0 triệu €
26/06/20232330,0 triệu €
17/12/20232335,0 triệu €
02/06/20242435,0 triệu €
15/12/20242432,0 triệu €
17/03/20252528,0 triệu €
29/05/20252525,0 triệu €
08/12/20252523,0 triệu €
02/06/20262622,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 22,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026West Ham UnitedRC LensChuyển nhượng—
30/06/2025OGC NiceWest Ham UnitedHết hạn mượn 40M €40,0 triệu €
29/06/2025West Ham UnitedOGC NiceCho mượn—
09/08/2024OGC NiceWest Ham UnitedChuyển nhượng—
30/06/2021FC BarcelonaOGC NiceHết hạn mượn 16.5M €16,5 triệu €
29/06/2021OGC NiceFC BarcelonaCho mượn—
31/01/2021FC BarcelonaOGC NiceChuyển nhượng—
30/01/2021BenficaFC BarcelonaCho mượn—
04/10/2020FC BarcelonaBenficaChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
29/06/2020Schalke 04FC BarcelonaCho mượn—
14/01/2020FC BarcelonaSchalke 04Chuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
30/01/2019Toulouse FCFC BarcelonaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2018Toulouse FC IIToulouse FCChuyển nhượng—
30/06/2017Toulouse U19Toulouse FC IIChuyển nhượng—
30/06/2016—Toulouse U19Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Les Lilas Jugend—Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy41
  • Sức mạnh76
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com