
Jean-Charles Castelletto
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,8 triệu €Giá trị
Jean-Charles Castelletto là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Al Duhail Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
442Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
442Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 307 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 92% | 66% | 1 | 0 | 7,22 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97% | 66% | 0 | 0 | — |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 100% | 0 | 0 | 3,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/180 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/21 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/44 (97%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/37 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 24/27 | 2 | 7/10 | — | 7,84 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 Vùng Vịnh | vs Al-Shabab SC (Seeb) | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/44 | 2 | 2/3 | — | — |
| 08/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/40 | 2 | 3/4 | — | 7,15 |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shahaniya Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 60/67 | 0 | 4/6 | V | 6,56 |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 2-0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/46 | 0 | 0/1 | — | 7,34 |
| 06/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Sadd Sports Club | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Arabi Sports Club | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/37 | 0 | 1/1 | — | 7,43 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Qatar Sports Club | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/3 | — | 6,37 |
| 13/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Ahli SC | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/35 | 1 | 1/7 | — | 6,12 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91/96 | 2 | 4/5 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 18 | 150 nghìn € |
| 12/01/2014 | 18 | 200 nghìn € |
| 19/11/2014 | 19 | 800 nghìn € |
| 05/06/2015 | 20 | 800 nghìn € |
| 06/02/2016 | 21 | 700 nghìn € |
| 14/07/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 19/03/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 14/06/2017 | 22 | 700 nghìn € |
| 15/05/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/01/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 26/06/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,4 triệu € |
| 14/10/2020 | 25 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/10/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 27 | 4,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 27 | 4,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 29 | 3,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 29 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 30 | 3,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 30 | 3,2 triệu € |
| 13/05/2026 | 31 | 2,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2025 | FC Nantes | Al Duhail Sports Club | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2020 | Stade Brestois 29 | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2017 | Club Brugge | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Red Star FC 93 | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 20/07/2016 | Club Brugge | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Royal Excel Mouscron | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | Club Brugge | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2015 | AJ Auxerre | Club Brugge | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2013 | Auxerre B | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Auxerre U19 | Auxerre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Auxerre U17 | Auxerre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | CS Bretigny Youth | Auxerre U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh67
- Thể lực58