
Jean Castillo
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Jean Castillo là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Academia Puerto Cabello.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
39Trận ra sân
31Đá chính
1.540Phút
9Bàn thắng
3Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
171Phút/bàn
15/31Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 33 | 26 | 1.095 | 7 | 0 | 2 | 22 | 12 | 88% | 47% | 2 | 0 | 3,03 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 5 | 445 | 2 | 0 | 1 | 9 | 3 | 80% | 33% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 1.095 phút · điểm TB 3,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 12/22
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 25/42
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 301/341 (88%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 11/54 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/118 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 56
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 445 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/95 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/22 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/30 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 16
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | H 3-3 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | 6,60 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Trujillanos | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 26/27 | 2 | 4/9 | — | 7,50 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/15 | 0 | 2/4 | — | 6,80 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/17 | 2 | 5/10 | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 24/28 | 1 | 3/5 | — | 6,50 |
| 08/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 21/23 | 1 | 9/11 | — | 7,60 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo La Guaira | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 16/23 | 0 | 6/13 | — | 7,50 |
| 01/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 28/34 | 0 | 1/2 | — | 7,80 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/30 | 3 | 6/15 | — | 6,23 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 26/29 | 1 | 2/8 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/06/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 17/10/2021 | 19 | 175 nghìn € |
| 05/06/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 30/10/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 03/04/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/07/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/01/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 05/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 04/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 450 nghìn € |
| 15/09/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh38
- Thể lực39