
Jean Carlos là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Nautico (PE).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.362Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
454Phút/bàn
20/52Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 16 | 16 | 1.362 | 3 | 2 | 4 | 52 | 20 | 74% | 39% | 3 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.362 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 20/52
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 40
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 344/461 (74%)
- Chuyền quyết định
- 46
- Tạt bóng chính xác
- 40/147 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/70 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/122 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 58
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 294
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 18/25 | 0 | 2/9 | V | 6,07 |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 26/39 | 1 | 5/9 | — | 5,96 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 25/32 | 0 | 4/11 | — | 6,31 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 3-1 | 74 | 1 | 1 | 4 | 2 | 3 | 12/16 | 2 | 6/11 | — | 9,00 |
| 22/09/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/20 | 0 | 0/1 | — | 6,14 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | H 3-3 | 87 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 19/28 | 2 | 5/11 | — | 6,19 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 30/37 | 1 | 3/8 | — | 6,96 |
| 04/09/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | T 1-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 5 | 38/48 | 0 | 2/6 | — | 7,20 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 33/38 | 0 | 2/5 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/05/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 02/07/2011 | 19 | — |
| 26/05/2016 | 24 | 125 nghìn € |
| 22/07/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/11/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/12/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/08/2021 | 29 | 1,4 triệu € |
| 04/08/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2022 | 30 | 900 nghìn € |
| 17/07/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 26/11/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 27/03/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 16/06/2024 | 32 | 750 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 05/06/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 23/11/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 34 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Chapecoense - SC | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Criciuma | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2025 | Esporte Clube Juventude | Criciuma | Hết hạn mượn 0.0785M € | 78 nghìn € |
| 31/12/2023 | Ceara | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Nautico (PE) | Ceara | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 11/07/2019 | Free Player | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2019 | Mirassol - SP | Free Player | Trở lại | — |
| 13/01/2019 | Sao Bernardo | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Coritiba SAF - PR | Sao Bernardo | Cho mượn | — |
| 23/03/2018 | Sao Bernardo | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2018 | Gremio Novorizontino | Sao Bernardo | Cho mượn | — |
| 08/01/2018 | Sao Bernardo | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Goias Esporte Clube | Sao Bernardo | Cho mượn | — |
| 18/01/2017 | Sao Bernardo | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | São Paulo - SP | Sao Bernardo | Cho mượn | — |
| 13/09/2016 | Sao Bernardo | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2016 | Vila Nova | Sao Bernardo | Cho mượn | — |
| 11/05/2016 | Sao Bernardo | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2013 | Palmeiras U20 | Sao Bernardo | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/05/2013 | Sao Bernardo | Palmeiras U20 | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật60
- Tư duy58
- Sức mạnh39
- Thể lực42