Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jean Carlos Blanco Becerra

Tecnico UniversitarioTiền đạoCOL
34Tuổi
181Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jean Carlos Blanco Becerra là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Tecnico Universitario.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
23Đá chính
1.962Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
392Phút/bàn
11/32Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—28231.962551321176%38%506,44

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.962 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
5
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
11/32
Sút trong vòng cấm
26
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
11/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
402/525 (76%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
20
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
86/221 (38%)
Không chiến thắng / thua
42 / 77
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 58
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
209
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jean Carlos Blanco Becerra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026LigaPro Ecuador@ Delfin SCB 2-428000005/701/4—6,26
11/10/2026LigaPro Ecuadorvs Tecnico UniversitarioT 1-0dự bị00000—0———
22/09/2026LigaPro Ecuadorvs Orense SCT 2-1651032212/1706/11—7,54
13/09/2026LigaPro Ecuadorvs Sociedad Deportiva AucasH 0-015000004/401/1—6,51
08/09/2026LigaPro Ecuador@ Club Sport EmelecB 0-1dự bị00000—0———
03/09/2026LigaPro Ecuador@ MacaraB 3-4641011014/1904/7—6,78
30/08/2026LigaPro Ecuadorvs Barcelona SC(ECU)T 2-0dự bị00000—0———
23/08/2026LigaPro Ecuador@ CD Universidad CatólicaB 1-518000008/1000/1—6,25
16/08/2026LigaPro Ecuadorvs Club Leones del NorteB 0-258000008/902/4—6,25
11/08/2026LigaPro Ecuador@ Deportivo CuencaT 2-1710000121/2907/10—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 175 nghìn €2012: 250 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 650 nghìn €2017: 825 nghìn €2017: 850 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €20102025
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201017175 nghìn €
04/01/201219250 nghìn €
14/03/201623600 nghìn €
31/08/201624650 nghìn €
10/11/201624650 nghìn €
30/01/201724825 nghìn €
18/11/201725850 nghìn €
08/02/2018251,0 triệu €
08/10/2018261,0 triệu €
22/12/2018261,0 triệu €
20/06/201927900 nghìn €
07/04/202028725 nghìn €
08/04/202129600 nghìn €
01/08/202129200 nghìn €
01/11/202129200 nghìn €
19/06/202230250 nghìn €
29/12/202230300 nghìn €
19/04/202331400 nghìn €
13/07/202331500 nghìn €
04/12/202331700 nghìn €
05/06/202432600 nghìn €
15/12/202432500 nghìn €
06/04/202533350 nghìn €
21/12/202533250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy53
  • Sức mạnh34
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com