Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jean Botué

Inter TurkuTiền đạoBUR
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jean Botué là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Inter Turku.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
11Đá chính
686Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
343Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—22768600020577%47%006,23
Finland Suomen Cup2026—44020000——00—
Finland Liiga Cup——6531720000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 686 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/20
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
11/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/142 (77%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/123 (47%)
Không chiến thắng / thua
19 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 39
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Finland Liiga Cup · 6 trận ra sân, 317 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jean Botué · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluB 1-21000002/20——6,30
11/10/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsT 1-0100000—00/4——
07/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiH 0-05000003/303/3—6,60
18/09/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 1-013000004/627/10—6,76
14/09/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 1-0dự bị00000—0———
09/09/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 1-2300000—00/1—6,26
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsT 1-0dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 1-49000013/30——6,48
20/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC CopenhagenH 0-0dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ VaduzH 2-2400000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/202118150 nghìn €
24/06/202118400 nghìn €
26/10/202119900 nghìn €
26/12/202119800 nghìn €
23/03/202219600 nghìn €
01/06/202219450 nghìn €
01/11/202220500 nghìn €
26/06/202320400 nghìn €
24/10/202321350 nghìn €
09/05/202421350 nghìn €
05/09/202422250 nghìn €
27/11/202422250 nghìn €
04/05/202522250 nghìn €
19/11/202523250 nghìn €
14/06/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy57
  • Sức mạnh32
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com