
Jazmín Enrigue là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tijuana (nữ).
Tiểu sử Jazmín Enrigue
Jazmín Enrigue là hậu vệ thi đấu cho Tijuana (nữ), mang quốc tịch Mexico, sinh ngày 09/05/2000 và hiện 27 tuổi. Cầu thủ có chiều cao 160 cm và cân nặng 65 kg, được ghi nhận trong hồ sơ cá nhân. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 10 trận với 813 phút thi đấu và có điểm trung bình 5,09. Các trận này đều thuộc VĐQG Mexico (nữ) trong cùng mùa giải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
813Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 813 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 78% | 54% | 1 | 0 | 5,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 813 phút · điểm TB 5,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 263/333 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 25/59 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/99 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 32
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Juarez FC (nữ) | B 1-5 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 2 | 5/10 | — | 5,64 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 39/52 | 3 | 8/11 | — | 7,00 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 1 | 4/12 | — | 5,80 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/21 | 5 | 8/12 | — | 6,41 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 1 | 4/8 | — | 5,97 |
| 25/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlas (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 3 | 5/11 | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 2 | 3/7 | — | 6,68 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Saint Louis Athletica (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 31/35 | 1 | 9/14 | V | — |