
Jaze Kabia là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Leyton Orient.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
854Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
170Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 789 | 4 | 0 | 2 | 16 | 6 | 59% | 34% | 3 | 0 | 6,79 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 16% | 0 | 0 | 6,64 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0% | 75% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 789 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 3/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/92 (59%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/155 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 52
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 50
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/12 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/4 | — | 6,04 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 6/19 | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 3/10 | V | 6,12 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/12 | 3 | 5/11 | — | 6,35 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/12 | 5 | 8/20 | — | 6,41 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 6/22 | — | 7,29 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Bradford City | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | H 1-1 | 76 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 1 | 4/12 | V | 7,45 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | T 5-0 | 80 | 2 | 0 | 5 | 4 | 2 | 7/10 | 0 | 6/19 | — | 8,93 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/10 | 0 | 5/10 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/06/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 12/12/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/02/2024 | 23 | — |
| 25/11/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Grimsby Town | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Truro City | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | Clyde | Truro City | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Cork City | Clyde | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Livingston F.C. | Cork City | Chuyển nhượng | — |
| 10/05/2023 | Queen of South | Livingston F.C. | Cho mượn | — |
| 26/01/2023 | Livingston F.C. | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Greenock Morton | Livingston F.C. | Cho mượn | — |
| 06/07/2022 | Livingston F.C. | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2022 | Falkirk | Livingston F.C. | Cho mượn | — |
| 20/01/2022 | Livingston F.C. | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2021 | Shelbourne | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | Cobh Ramblers | Shelbourne | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Cobh Ramblers U19 | Cobh Ramblers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh34
- Thể lực44