
Jayson Molumby
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị
Jayson Molumby là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo West Bromwich Albion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
20Trận ra sân
15Đá chính
1.425Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/18Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 739 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 89% | 55% | 1 | 0 | 6,67 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 295 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 52% | 1 | 0 | 6,32 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 93% | 0% | 0 | 0 | 6,75 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 4 | 355 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 87% | 71% | 2 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 739 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 425/474 (89%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/24 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/69 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 23
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/138 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/48 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/171 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/28 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 41/46 | 0 | 5/16 | — | 6,48 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/64 | 1 | 5/7 | — | 6,64 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Israel | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/50 | 0 | 6/10 | — | 6,30 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Áo | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 4/5 | — | 6,14 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Israel | T 3-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/30 | 0 | 3/7 | — | 6,72 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Kosovo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 1 | 5/12 | V | 6,13 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/34 | 2 | 3/8 | V | 6,69 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 53/57 | 1 | 2/6 | — | 6,94 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 2 | 5/7 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/02/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 900 nghìn € |
| 12/10/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 09/03/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 23/03/2023 | 23 | 2,8 triệu € |
| 31/05/2023 | 23 | 3,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 3,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 27 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy50
- Sức mạnh53
- Thể lực53