Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jayson Martinez

Academia Puerto CabelloTiền đạoVEN
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jayson Martinez là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Academia Puerto Cabello.

Tiểu sử Jayson Martinez

Jayson Martinez là tiền đạo người Venezuela, 25 tuổi, thi đấu cho Academia Puerto Cabello và sinh ngày 12/07/2001. Mùa 2026 cầu thủ ra sân 18 trận với 328 phút, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 3,61. Ở Primera División Venezuela cầu thủ có 15 trận, còn Copa Sudamericana ghi nhận 3 trận. Giá trị thị trường được ghi là 300 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 350 nghìn € (2025) và hợp đồng đến 30/12/2026. Cầu thủ cao 173 cm và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
6Đá chính
328Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—1562850025079%39%103,05
Copa Sudamericana2026—30430000072%50%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 3,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/153 (79%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
6/24 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/33 (39%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 18
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/18 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jayson Martinez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Primera División Venezuelavs Portuguesa FCT 2-113002008/110——6,70
16/09/2026Primera División Venezuela@ Deportivo TachiraH 1-145000007/1002/8—5,50
13/09/2026Primera División Venezuelavs CaraboboB 0-2280000215/2011/3—6,50
08/09/2026Primera División Venezuela@ Universidad Central de VenezuelaH 0-0660030231/3512/8—6,40
04/09/2026Primera División Venezuelavs Deportivo La GuairaH 1-1320100115/1713/4—7,50
01/09/2026Primera División Venezuelavs Academia AnzoateguiT 3-0810000334/4403/7—7,30
08/06/2026Primera División Venezuela@ CaraboboB 1-2200000111/1612/3V5,89
28/05/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGB 0-18000004/500/1—6,36
22/05/2026Copa Sudamericanavs CA JuventudH 1-116000004/502/3—5,94
06/05/2026Copa Sudamericanavs CiencianoT 3-019000005/811/2—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/01/202422100 nghìn €
05/03/202422150 nghìn €
13/06/202422150 nghìn €
05/12/202423250 nghìn €
31/03/202523350 nghìn €
18/06/202523350 nghìn €
04/12/202524350 nghìn €
18/03/202624300 nghìn €
28/05/202624300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy59
  • Sức mạnh37
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com