
Jaylin Lindsey là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Orange County SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
480Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 7 | 5 | 480 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 51% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 244/304 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/51 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/33 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 1 | 2/3 | — | 6,04 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 1 | 3/4 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/69 | 0 | 3/8 | — | 6,92 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Lexington | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/55 | 0 | 1/6 | — | 5,59 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/74 | 1 | 5/7 | — | 6,15 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/36 | 2 | 3/5 | — | 5,96 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2018 | 17 | 100 nghìn € |
| 01/05/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/12/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 26/05/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 02/10/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/08/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/11/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/12/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/05/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 08/04/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Free player | Orange County SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2025 | New Mexico United | Free player | Trở lại | — |
| 26/02/2025 | Charlotte FC | New Mexico United | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2021 | Sporting Kansas City | Charlotte FC | Hết hạn mượn 0.295454M € | 295 nghìn € |
| 29/11/2019 | Sporting Kansas CityReserves | Sporting Kansas City | Cho mượn | — |
| 06/03/2019 | Sporting Kansas City | Sporting Kansas CityReserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Sporting Kansas City Academy | Sporting Kansas City | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | Sporting Kansas CityReserves | Sporting Kansas City Academy | Cho mượn | — |
| 05/05/2016 | Sporting Kansas City Academy | Sporting Kansas CityReserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Charlotte Soccer Academy | Sporting Kansas City Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh57
- Thể lực45