
Jaygo van Ommeren là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Utrecht Youth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
198Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 198 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 43% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/92 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/32 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/33 | 0 | 4/12 | — | 6,38 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/29 | 2 | 5/8 | — | 6,46 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ U19 Bồ Đào Nha | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | T 6-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 3/8 | — | 6,60 |
| 08/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 2 | 2/4 | — | 6,25 |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Racing Genk | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 0 | 1/2 | — | 6,69 |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Nottingham Forest | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Real Betis | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Brann | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2025 | 17 | 500 nghìn € |
| 01/12/2025 | 17 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 18 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Utrecht U19 | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Utrecht U17 | FC Utrecht U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Utrecht Youth | FC Utrecht U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AVV Zeeburgia Youth | FC Utrecht Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh52
- Thể lực42