
Jayesh Rane
Tiền vệIND
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jayesh Rane là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch IND.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohun Bagan Super Giant | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,72 |
| 02/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 5,79 |
| 20/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 0/6 | V | 5,48 |
| 12/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Chennaiyin FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | B 1-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 5,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2016 | 23 | 125 nghìn € |
| 14/02/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 29/05/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/12/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/11/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/05/2021 | 28 | 125 nghìn € |
| 06/12/2021 | 28 | 125 nghìn € |
| 26/05/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 04/01/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 09/05/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 28/05/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 29/05/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 26/05/2026 | 33 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Inter Kashi | Free Player | Trở lại | — |
| 19/01/2026 | Free Player | Inter Kashi | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Jamshedpur FC | Free Player | Trở lại | — |
| 14/07/2025 | Mumbai City FC | Jamshedpur FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/06/2024 | Bengaluru FC | Mumbai City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Mumbai City FC | Bengaluru FC | Cho mượn | — |
| 21/07/2023 | Bengaluru FC | Mumbai City FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | Mohun Bagan Super Giant | Bengaluru FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Atletico De Kolkata | Mohun Bagan Super Giant | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2017 | Chennaiyin FC | Atletico De Kolkata | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Aizawl FC | Chennaiyin FC | Cho mượn | — |
| 05/01/2017 | Chennaiyin FC | Aizawl FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Mumbai FC (- 2017) | Chennaiyin FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Chennaiyin FC | Mumbai FC (- 2017) | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Mumbai FC (- 2017) | Chennaiyin FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Chennaiyin FC | Mumbai FC (- 2017) | Cho mượn | — |
| 22/07/2014 | Mumbai FC (- 2017) | Chennaiyin FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Mumbai FC U18 | Mumbai FC (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy46
- Sức mạnh48
- Thể lực43