
Jayden Stockley là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo AFC Wimbledon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
1.041Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
208Phút/bàn
11/31Sút trúng/sút
51%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 917 | 4 | 0 | 1 | 27 | 8 | 51% | 51% | 1 | 0 | 7,01 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 51% | 64% | 0 | 0 | 8,18 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 66% | 62% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 917 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/27
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/176 (51%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 117/229 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 89 / 84
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 28
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 147
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 8,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/37 (51%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 6/11 | — | 6,21 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | B 0-5 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 10/17 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4/13 | 0 | 10/17 | — | 7,96 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 12/24 | 0 | 13/24 | — | 7,74 |
| 18/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 10/21 | 0 | 16/32 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 16/26 | 1 | 9/20 | V | 6,26 |
| 08/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | T 2-0 | 87 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 10/19 | 1 | 12/26 | — | 8,78 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 10/21 | 0 | 11/19 | — | 8,20 |
| 30/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 8/14 | 1 | 9/22 | — | 6,30 |
| 28/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Fulham | B 0-3 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2010 | 16 | 25 nghìn € |
| 29/07/2010 | 16 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/02/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/02/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 14/10/2020 | 27 | 900 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/07/2022 | 28 | 900 nghìn € |
| 04/04/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 08/06/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 27/06/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 11/05/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật38
- Tư duy48
- Sức mạnh41
- Thể lực54