Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jayden Reid

25Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Jayden Reid là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Sporting Kansas City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

19Trận ra sân
12Đá chính
1.114Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—19121.1140007483%55%106,57

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.114 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
388/464 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/41 (12%)
Chuyền dài chính xác
8/38 (21%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
15
Phá bóng
35
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/120 (55%)
Không chiến thắng / thua
11 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 39
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
166
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jayden Reid · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Real Salt LakeB 1-3dự bị00000—0———
15/10/2026MLS@ Nashville SCB 0-4810000045/4915/8—6,08
11/10/2026MLSvs Portland TimbersH 3-3dự bị00000—0———
02/10/2026MLS@ Seattle SoundersB 1-2dự bị00000—0———
27/09/2026MLS@ Houston DynamoT 2-0dự bị00000—0———
20/09/2026MLSvs Philadelphia UnionB 3-4dự bị00000—0——5,83
13/09/2026MLSvs Los Angeles FCT 3-13000000/100/1—6,45
06/09/2026MLS@ FC DallasB 3-45000003/411/2—5,48
30/08/2026MLSvs Vancouver WhitecapsB 0-3dự bị00000—0———
24/08/2026MLS@ Atlanta UnitedB 1-2280000020/2313/4—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/20232125 nghìn €
21/08/20232150 nghìn €
17/12/20232250 nghìn €
25/09/202423250 nghìn €
11/12/202423300 nghìn €
04/06/202523300 nghìn €
10/12/202524300 nghìn €
06/04/202624500 nghìn €
01/06/202624600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/02/2026St. Louis City SCSporting Kansas CityChuyển nhượng—
06/07/2024Saint Louis City BSt. Louis City SCChuyển nhượng—
01/02/2024New York Red BullsSaint Louis City BChuyển nhượng—
20/12/2022UConn Huskies (University of Connecticut)New York Red BullsChuyển nhượng—
31/07/2022Long Island Rough RidersUConn Huskies (University of Connecticut)Cho mượn—
30/04/2022UConn Huskies (University of Connecticut)Long Island Rough RidersChuyển nhượng—
31/07/2021Red Bull New York U-23UConn Huskies (University of Connecticut)Cho mượn—
30/04/2021UConn Huskies (University of Connecticut)Red Bull New York U-23Chuyển nhượng—
31/07/2019New York Red Bulls AcademyUConn Huskies (University of Connecticut)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh54
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com