
Jayden Perry là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Portland Thorns FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
16Đá chính
1.486Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1486Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 22 | 16 | 1.486 | 1 | 0 | 2 | 6 | 3 | 83% | 56% | 6 | 1 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.486 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 680/813 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/127 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 78
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/103 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 34
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 162
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 1 | 5/8 | — | 6,68 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/49 | 0 | 2/5 | — | 6,18 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/51 | 0 | 6/6 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/56 | 3 | 4/10 | V | 6,32 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 0 | 2/4 | V | 5,79 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/26 | 4 | 5/8 | — | 6,98 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/45 | 0 | 2/4 | V | 6,85 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/70 | 0 | 2/3 | — | 6,60 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/38 | 2 | 5/7 | V | 5,85 |
| 25/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 3 | 5/8 | Đ | 5,91 |