
Jayden Nelson là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Bolton Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
121Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 121 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 64% | 46% | 1 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/48 (64%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 2 | 5/7 | — | 6,64 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 1-2 | 34 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/11 | 2 | 4/7 | — | 6,87 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 0/3 | V | 6,33 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | B 2-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 3/6 | — | 6,33 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5/8 | 0 | 2/5 | — | 6,73 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/31 | 0 | 4/10 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 25/08/2020 | 17 | 100 nghìn € |
| 12/11/2020 | 18 | 500 nghìn € |
| 17/12/2020 | 18 | 1,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 18 | 900 nghìn € |
| 08/11/2021 | 19 | 900 nghìn € |
| 31/03/2022 | 19 | 2,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 19 | 3,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 20 | 4,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 20 | 3,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 21 | 3,3 triệu € |
| 11/06/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 24/09/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 16/04/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 06/04/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Austin FC | Bolton Wanderers | Hết hạn mượn 0.945M € | 945 nghìn € |
| 17/12/2025 | Vancouver Whitecaps | Austin FC | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 02/02/2025 | Rosenborg | Vancouver Whitecaps | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 23/01/2025 | SSV Ulm 1846 | Rosenborg | Cho mượn | — |
| 27/08/2024 | Rosenborg | SSV Ulm 1846 | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 07/02/2023 | Toronto FC | Rosenborg | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/11/2021 | Toronto FC II | Toronto FC | Cho mượn | — |
| 08/06/2021 | Toronto FC | Toronto FC II | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2020 | Toronto FC II | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Toronto FC Academy | Toronto FC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh33
- Thể lực38