
Jayden Harris là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wealdstone FC.
Tiểu sử Jayden Harris
Jayden Harris là tiền vệ 27 tuổi, mang quốc tịch England, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Wealdstone FC. Cầu thủ cao 187 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Jayden có 12 trận ra sân với 674 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 1,01, trong đó 10 trận thuộc giải Hạng 5 Anh và 2 trận thuộc ENL Cup. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 100 nghìn € (2023), và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Sutton United đến Wealdstone FC vào ngày 09/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
674Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 539 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 1,22 |
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 83% | 39% | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 1,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/95 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/23 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Gateshead | T 4-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Tamworth | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 16/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Halifax Town | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Boston United | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | ENL Cup | vs Stoke City U21 | T 6-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/48 | 2 | 3/8 | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Kidderminster Harriers | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Sutton United | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Carlisle United | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 22/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Worthing | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | ENL Cup | vs Wolverhampton U21 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 35/47 | 6 | 6/15 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 26/09/2024 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Sutton United | Wealdstone FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Carlisle United | Sutton United | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2024 | Eastleigh | Carlisle United | Cho mượn | — |
| 15/10/2023 | Carlisle United | Eastleigh | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2022 | Aldershot Town | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Hampton Richmond Borough | Aldershot Town | Cho mượn | — |
| 28/10/2021 | Aldershot Town | Hampton Richmond Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Fulham U23 | Aldershot Town | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2020 | Woking | Fulham U23 | Cho mượn | — |
| 24/01/2020 | Fulham U23 | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Fulham U18 | Fulham U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật44
- Tư duy56
- Sức mạnh40
- Thể lực37