Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jayden Braaf

24Tuổi
180Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jayden Braaf là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Koninklijke Lierse Sportkring.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
10Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—20100001075%0%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jayden Braaf · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC de LiegeH 0-05001001/100/1—6,59
31/08/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC SeraingH 1-15000002/300/1—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/2021183,0 triệu €
02/06/2021183,0 triệu €
14/06/2022193,0 triệu €
04/10/2022201,5 triệu €
07/12/2022201,0 triệu €
14/06/2023201,0 triệu €
19/12/2023211,0 triệu €
30/05/202421800 nghìn €
22/12/202422800 nghìn €
01/06/202522650 nghìn €
20/10/202523600 nghìn €
08/04/202623400 nghìn €
14/10/202624300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026Free playerKoninklijke Lierse SportkringChuyển nhượng—
31/08/2025Hellas VeronaFree playerTrở lại—
29/06/2025SalernitanaHellas VeronaCho mượn—
10/08/2024Hellas VeronaSalernitanaChuyển nhượng—
29/06/2024Fortuna SittardHellas VeronaCho mượn—
22/01/2024Hellas VeronaFortuna SittardChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
01/07/2023Borussia Dortmund IIHellas VeronaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2023Hellas VeronaBorussia Dortmund IICho mượn—
15/01/2023Borussia Dortmund IIHellas VeronaChuyển nhượng—
30/06/2022Manchester City U21Borussia Dortmund IIChuyển nhượng—
29/06/2021UdineseManchester City U21Cho mượn—
31/01/2021Manchester City U21UdineseChuyển nhượng—
30/06/2019Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
30/08/2018Jong PSV Eindhoven YouthManchester City U18Chuyển nhượng—
30/06/2014AFC Amsterdam YouthJong PSV Eindhoven YouthChuyển nhượng—
30/06/2013Ajax Amsterdam YouthAFC Amsterdam YouthChuyển nhượng—
30/06/2010DTA Fortius YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com