
Jay Williams là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SKN, hiện khoác áo Colchester United.
Tiểu sử Jay Williams
Jay Williams là tiền vệ của Colchester United, mang quốc tịch Saint Kitts and Nevis, sinh ngày 04/10/2000 và 26 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 6 trận với 420 phút thi đấu và điểm trung bình 6,58. Thống kê theo giải gồm 5 trận tại Hạng Tư Anh và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất là từ Crawley Town đến Colchester United vào ngày 31/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
600Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 576 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 81% | 55% | 2 | 0 | 6,43 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 50% | 0 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 576 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 233/287 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/28 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/74 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/33 | 3 | 4/7 | — | 6,60 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/42 | 0 | 5/19 | V | 5,91 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/45 | 0 | 4/6 | V | 5,96 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 1 | 8/11 | — | 6,16 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/36 | 3 | 5/10 | — | 6,53 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/48 | 2 | 8/9 | — | 6,97 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | B 1-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/41 | 3 | 5/10 | — | 6,85 |
| 04/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ York City | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 7,02 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 13/32 | 1 | 9/16 | — | 6,73 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 11/23 | 0 | 13/25 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Crawley Town | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Milton Keynes Dons | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | Crawley Town | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Brackley Town | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Banbury United | Brackley Town | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2021 | AFC Rushden & Diamonds | Banbury United | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2021 | Harrogate Town | AFC Rushden & Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2021 | Kettering Town | Harrogate Town | Chuyển nhượng | — |
| 23/11/2020 | Wealdstone FC | Kettering Town | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2020 | Northampton Town | Wealdstone FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Kettering Town | Northampton Town | Cho mượn | — |
| 26/09/2019 | Northampton Town | Kettering Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Northampton Town U18 | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh50
- Thể lực37