
Jay Rodriguez
Tiền đạoENG
37Tuổi
185Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Jay Rodriguez là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 18/03/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | B 1-3 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2007 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/01/2009 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/01/2010 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/09/2011 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/02/2012 | 22 | 1,8 triệu € |
| 21/06/2012 | 22 | 5,0 triệu € |
| 08/09/2012 | 23 | 7,5 triệu € |
| 27/01/2013 | 23 | 6,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 23 | 6,5 triệu € |
| 14/01/2014 | 24 | 7,5 triệu € |
| 11/08/2014 | 25 | 12,5 triệu € |
| 11/02/2015 | 25 | 12,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 12,5 triệu € |
| 13/10/2015 | 26 | 13,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 26 | 13,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 27 | 13,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 27 | 10,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 27 | 10,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 28 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 28 | 12,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 29 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 30 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 4,8 triệu € |
| 29/07/2020 | 31 | 6,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 31 | 6,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 31 | 5,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 31 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 32 | 3,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 32 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 33 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 34 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 34 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2024 | 35 | 800 nghìn € |
| 29/12/2024 | 35 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 35 | 500 nghìn € |
| 05/10/2025 | 36 | 400 nghìn € |
| 02/12/2025 | 36 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 36 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 37 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Wrexham | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2025 | Burnley | Wrexham | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | West Bromwich Albion | Burnley | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 01/07/2017 | Southampton | West Bromwich Albion | Hết hạn mượn 13.7M € | 13,7 triệu € |
| 30/06/2012 | Burnley | Southampton | Hết hạn mượn 8.65M € | 8,7 triệu € |
| 27/02/2010 | Barnsley | Burnley | Cho mượn | — |
| 31/01/2010 | Burnley | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2008 | Stirling Albion | Burnley | Cho mượn | — |
| 31/12/2007 | Burnley | Stirling Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Burnley U18 | Burnley | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật40
- Tư duy50
- Sức mạnh44
- Thể lực46