Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jay Rodriguez

Tiền đạoENG
37Tuổi
185Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Jay Rodriguez là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ENG.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jay Rodriguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/03/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield UnitedT 2-11000001/200/1—6,45
18/03/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordB 1-32001001/201/1—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 50 nghìn €2009: 100 nghìn €2010: 250 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 1,8 triệu €2012: 5,0 triệu €2012: 7,5 triệu €2013: 6,5 triệu €2013: 6,5 triệu €2014: 7,5 triệu €2014: 12,5 triệu €2015: 12,5 triệu €2015: 12,5 triệu €2015: 13,0 triệu €2016: 13,0 triệu €2016: 13,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20072026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/20071850 nghìn €
07/01/200919100 nghìn €
23/01/201020250 nghìn €
30/09/201122500 nghìn €
06/02/2012221,8 triệu €
21/06/2012225,0 triệu €
08/09/2012237,5 triệu €
27/01/2013236,5 triệu €
01/07/2013236,5 triệu €
14/01/2014247,5 triệu €
11/08/20142512,5 triệu €
11/02/20152512,5 triệu €
30/06/20152512,5 triệu €
13/10/20152613,0 triệu €
08/02/20162613,0 triệu €
31/07/20162713,0 triệu €
19/02/20172710,0 triệu €
27/06/20172710,0 triệu €
01/01/20182810,0 triệu €
27/05/20182812,0 triệu €
27/06/20192910,0 triệu €
09/12/2019306,0 triệu €
07/04/2020304,8 triệu €
29/07/2020316,0 triệu €
12/10/2020316,0 triệu €
17/03/2021315,0 triệu €
07/06/2021314,0 triệu €
22/12/2021323,0 triệu €
14/06/2022322,0 triệu €
26/10/2022331,2 triệu €
31/05/2023331,0 triệu €
18/12/2023341,0 triệu €
26/05/2024341,0 triệu €
23/09/202435800 nghìn €
29/12/202435600 nghìn €
17/06/202535500 nghìn €
05/10/202536400 nghìn €
02/12/202536300 nghìn €
27/05/202636200 nghìn €
05/10/202637150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026WrexhamFree playerTrở lại—
30/01/2025BurnleyWrexhamChuyển nhượng—
08/07/2019West Bromwich AlbionBurnleyHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
01/07/2017SouthamptonWest Bromwich AlbionHết hạn mượn 13.7M €13,7 triệu €
30/06/2012BurnleySouthamptonHết hạn mượn 8.65M €8,7 triệu €
27/02/2010BarnsleyBurnleyCho mượn—
31/01/2010BurnleyBarnsleyChuyển nhượng—
30/04/2008Stirling AlbionBurnleyCho mượn—
31/12/2007BurnleyStirling AlbionChuyển nhượng—
30/06/2007Burnley U18BurnleyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy50
  • Sức mạnh44
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com