
Jay Robinson là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Monza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
397Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
198Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 321 | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 73% | 47% | 0 | 0 | 6,93 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 73% | 0 | 0 | 7,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/65 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/44 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 21
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/18 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/15 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | vs Cagliari | T 4-0 | 87 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/15 | 0 | 2/4 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Lazio | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Elite League U20 | vs U20 Đức | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Elite League U20 | @ U20 Pháp | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/10 | 1 | 1/5 | — | 6,01 |
| 25/09/2026 | Elite League U20 | @ U20 Ý | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 3/3 | — | 6,71 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/16 | 2 | 3/11 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Lecce | B 2-3 | 64 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/15 | 2 | 7/15 | — | 5,50 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Parma | H 1-1 | 81 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/18 | 1 | 8/12 | — | 7,72 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Torino | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/18 | 4 | 11/15 | — | 7,15 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Udinese | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/08/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 18 | 6,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 18 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 19 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Southampton | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Southampton U21 | Southampton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Southampton U18 | Southampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Southampton (Youth) | Southampton U18 | Chuyển nhượng | — |