Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jay Herdman

Bali UnitedTiền đạoNZL
22Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Jay Herdman là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Bali United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
86Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—408600100——104,73

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 4,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jay Herdman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Liga 1 Indonesiavs Garudayaksa FCT 5-01400000—0——6,50
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.B 2-33400000—0—V6,22
10/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 6-1601000—0——6,20
20/09/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaB 0-13200000—0———
12/09/2026Liga 1 Indonesiavs Isenmulang KaltengT 4-1dự bị00000—0———
29/07/2026VĐQG Canadavs Supra Du QuebecT 2-17000002/511/3—6,17
25/07/2026VĐQG Canada@ Vancouver FCB 0-1dự bị00000—0———
19/07/2026VĐQG Canadavs HFX Wanderers FCH 1-112002105/611/1—6,78
14/07/2026Canadian Championshipvs Vancouver WhitecapsH 1-1dự bị00000—0———
09/07/2026Canadian Championship@ Vancouver WhitecapsB 1-420000004/411/4—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/05/20231850 nghìn €
27/05/20241950 nghìn €
15/10/202420100 nghìn €
05/12/202420100 nghìn €
11/05/202520150 nghìn €
17/11/202521150 nghìn €
07/05/202621150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026Cavalry FCBali UnitedChuyển nhượng—
30/12/2025Vancouver FCCavalry FCCho mượn—
07/08/2025Cavalry FCVancouver FCChuyển nhượng—
14/01/2025Vancouver Whitecaps ReserveCavalry FCChuyển nhượng—
30/12/2024Cavalry FCVancouver Whitecaps ReserveCho mượn—
12/09/2024Vancouver Whitecaps ReserveCavalry FCChuyển nhượng—
15/03/2022Whitecaps FC AcademyVancouver Whitecaps ReserveChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy55
  • Sức mạnh36
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com