
Javier Vallejo là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Pachuca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
5Đá chính
695Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
11/26Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 4 | 584 | 0 | 0 | 3 | 21 | 7 | 76% | 56% | 1 | 0 | 6,62 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 1 | 111 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 78% | 42% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 584 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/21
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/160 (76%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 11/39 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/75 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/19 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/17 | 2 | 5/10 | — | 6,32 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/24 | 1 | 6/10 | — | 5,52 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/18 | 1 | 3/6 | V | 6,90 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 10/16 | 1 | 6/9 | — | 6,72 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 2-2 | 45 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 9/12 | 0 | 3/6 | — | 8,02 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 3/4 | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 2-0 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | 6,88 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/6 | — | 6,25 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | H 1-1 | 32 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1/2 | 0 | 3/7 | — | 7,23 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 16/18 | 1 | 1/2 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2023 | 19 | 1,3 triệu € |
| 18/12/2023 | 19 | 1,3 triệu € |
| 11/06/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/09/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 12/12/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 03/04/2025 | 21 | 900 nghìn € |
| 09/06/2025 | 21 | 900 nghìn € |
| 25/09/2025 | 21 | 1,3 triệu € |
| 17/12/2025 | 21 | 1,8 triệu € |
| 19/05/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Club Leon | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | CA Independiente | Club Leon | Hết hạn mượn 0.699237M € | 699 nghìn € |
| 30/12/2025 | Liverpool URU | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | CA Independiente | Liverpool URU | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Talleres Cordoba | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | CA Independiente | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng 0.599501M € | 599 nghìn € |
| 31/12/2022 | CA Independiente II | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club Atlético Independiente U20 | CA Independiente II | Chuyển nhượng | — |