
Javier Soroeta là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
169Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
169Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
46%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 169 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 46% | 37% | 1 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/13 (46%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/27 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 2-4 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/5 | 2 | 4/10 | V | 5,89 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | B 1-4 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,47 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/7 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | H 1-1 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 8,10 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,80 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 3/4 | — | 6,61 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/3 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/03/2026 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Real Union | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2025 | Real Sociedad C | Real Union | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Pasaia KE | Real Sociedad C | Cho mượn | — |
| 31/07/2023 | Real Sociedad C | Pasaia KE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Antiguoko KE U19 | Real Sociedad U19 | Chuyển nhượng | — |