
Javier Siverio là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo PSMS Medan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 2 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/01/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/12/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/05/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 04/01/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/05/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 325 nghìn € |
| 28/05/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/05/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 01/03/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ethnikos Achnas FC | PSMS Medan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | FC Goa | Ethnikos Achnas FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | Jamshedpur FC | FC Goa | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | East Bengal FC | Jamshedpur FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Jamshedpur FC | East Bengal FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | East Bengal FC | Jamshedpur FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/06/2023 | SC Delhi | East Bengal FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | Las Palmas Atletico | SC Delhi | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2021 | Racing Santander | Las Palmas Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | Rayo Cantabria | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2018 | UD Las Palmas | Rayo Cantabria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Las Palmas U19 | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CD Laguna U19 | Las Palmas U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh40
- Thể lực53