
Javier Sanguinetti là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sport Huancayo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
24Đá chính
1.905Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
238Phút/bàn
23/77Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 25 | 23 | 1.859 | 8 | 3 | 1 | 77 | 23 | 81% | 49% | 4 | 1 | 6,89 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.859 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 23/77
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 52
- Dội khung gỗ
- 5
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 17/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/11/11
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 756/927 (81%)
- Chuyền quyết định
- 59
- Tạt bóng chính xác
- 45/140 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 53/101 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 17
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/124 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 52
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 344
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 43/54 | 0 | 3/5 | — | 7,66 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 29/38 | 0 | 1/3 | — | 6,58 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 3-2 | 69 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 30/37 | 1 | 1/4 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 35/45 | 3 | 5/8 | Đ | 8,20 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | T 3-1 | 56 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/16 | 0 | 1/3 | — | 7,73 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 7 | 45/53 | 0 | 3/6 | V | 7,20 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 1-4 | 82 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 32/38 | 0 | 3/5 | — | 5,98 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 5 | 40/48 | 4 | 6/10 | — | 7,10 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 22/28 | 0 | 0/1 | — | 7,00 |
| 26/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 8 | 3 | 4 | 52/58 | 0 | 3/6 | — | 9,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 27/10/2021 | 31 | 575 nghìn € |
| 09/06/2022 | 31 | 325 nghìn € |
| 03/10/2022 | 32 | — |
| 20/09/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 11/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 05/11/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2025 | Gualberto Villarroel San José | Sport Huancayo | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Makedonikos | Gualberto Villarroel San José | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2023 | Najma Manama | Makedonikos | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Jorge Wilstermann | Najma Manama | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2022 | Always Ready | Jorge Wilstermann | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2017 | Nacional Potosi | Gualberto Villarroel Deportivo San José | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/07/2016 | Academia Puerto Cabello | Nacional Potosi | Chuyển nhượng Free | — |
| 20/02/2016 | Jaguares de Cordoba | Academia Puerto Cabello | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Boyaca Chico | Jaguares de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2013 | CA San Miguel | Boyaca Chico | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2009 | Deportivo Moron | CA San Miguel | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2008 | Huracan U20 | Deportivo Moron | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật63
- Tư duy63
- Sức mạnh43
- Thể lực48