
Javier Ruiz là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Necaxa.
Tiểu sử Javier Ruiz
Javier Ruiz là tiền vệ của câu lạc bộ Necaxa, mang quốc tịch Argentina và hiện 22 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm, thuận chân phải và sinh ngày 24/09/2004. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận ra sân với 880 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,44. Giá trị thị trường được ghi nhận là 3,5 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2030. Giao dịch gần nhất có ngày 04/02/2026, loại 'Hết hạn mượn', từ CA Independiente đến Necaxa với phí 1,4 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
11Đá chính
970Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/19Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 9 | 792 | 0 | 0 | 1 | 15 | 4 | 87% | 43% | 2 | 0 | 6,57 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 178 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 84% | 42% | 1 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 792 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 26/63
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/216 (87%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 16/46 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/27 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/164 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 71 / 89
- Bị tước bóng
- 29
- Mất quyền kiểm soát
- 150
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/45 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 21/25 | 4 | 9/20 | — | 7,20 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 19/19 | 0 | 1/3 | — | 7,20 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | H 3-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 5/8 | — | 6,06 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 2-4 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 3/8 | V | 5,67 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | B 1-3 | 60 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 8/9 | 0 | 1/5 | — | 6,98 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/20 | 1 | 7/20 | — | 6,21 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 21/23 | 3 | 9/16 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 6/16 | V | 5,55 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 29/33 | 4 | 16/33 | — | 7,07 |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ New York City Football Club | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/1 | V | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/04/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2025 | 21 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 21 | 3,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 21 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | CA Independiente | Necaxa | Hết hạn mượn 1.35M € | 1,4 triệu € |
| 30/12/2025 | CA Barracas Central | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 03/09/2024 | CA Independiente | CA Barracas Central | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | CA Independiente II | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club Atlético Independiente U20 | CA Independiente II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật57
- Tư duy65
- Sức mạnh25
- Thể lực39