
Javier Rueda García là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Celta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
681Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 511 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 82% | 45% | 3 | 0 | 6,36 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 170 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 78% | 31% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 511 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/181 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/60 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/79 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/38 | 0 | 0/5 | — | 6,51 |
| 18/10/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 2/8 | — | 6,47 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Juventus | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/41 | 0 | 5/11 | — | 5,82 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Elche CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/19 | 1 | 6/11 | V | 6,10 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 5-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | 0/3 | V | 6,30 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga | vs Malaga | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 20/25 | 1 | 3/4 | — | 6,72 |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/9 | 1 | 2/2 | — | 6,87 |
| 04/09/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/34 | 2 | 4/13 | — | 6,39 |
| 31/08/2026 | La Liga | vs Athletic Club | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 2 | 5/7 | — | 6,24 |