Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Javier Reina

Deportes QuindioTiền vệCOL
38Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Javier Reina là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportes Quindio.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
18Đá chính
776Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
776Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Colombia2026—171768610000——40—
Cúp Colombia2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Colombia · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 686 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 500 nghìn €2008: 250 nghìn €2009: 150 nghìn €2010: 400 nghìn €2012: —2014: 150 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20082026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/04/200819500 nghìn €
08/10/200819250 nghìn €
26/06/200920150 nghìn €
29/07/201021400 nghìn €
16/02/201223—
09/02/201425150 nghìn €
10/01/201627400 nghìn €
30/01/201728400 nghìn €
22/05/201829400 nghìn €
20/06/201930500 nghìn €
27/02/202031750 nghìn €
07/04/202031600 nghìn €
15/01/202132800 nghìn €
06/06/202132750 nghìn €
04/08/202233350 nghìn €
06/07/202334250 nghìn €
06/12/202334250 nghìn €
10/06/202435250 nghìn €
09/12/202435200 nghìn €
19/06/202536100 nghìn €
04/12/202536100 nghìn €
11/05/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy54
  • Sức mạnh38
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com