
Javier Parraguez
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Javier Parraguez là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Santiago Wanderers.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
1Đá chính
252Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
252Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
1,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 1 | 158 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,98 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 10 | 0 | 94 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 4,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 94 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Chilean Cup | vs Union La Calera | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | vs Universidad de Chile | B 2-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 29/06/2026 | Chilean Cup | @ Union La Calera | B 0-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/06/2026 | Chilean Cup | @ Universidad de Chile | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 26 | 450 nghìn € |
| 18/10/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/06/2018 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/05/2019 | 29 | 450 nghìn € |
| 06/12/2019 | 29 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 09/11/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 10/03/2021 | 31 | 450 nghìn € |
| 21/10/2021 | 31 | 450 nghìn € |
| 04/08/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 03/04/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 19/07/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 12/12/2023 | 33 | 275 nghìn € |
| 18/09/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 11/11/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 21/06/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật39
- Tư duy55
- Sức mạnh29
- Thể lực42