
Javier Muñoz Jiménez là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Almeria.
Tiểu sử Javier Muñoz Jiménez
Javier Muñoz Jiménez là tiền vệ của Almeria, quốc tịch Tây Ban Nha, 31 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Javier Muñoz Jiménez ra sân 6 trận với 536 phút thi đấu, ghi 2 bàn, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 7,40. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải và sinh ngày 28/02/1995. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất đạt 3,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là từ Getafe đến Almeria vào ngày 27/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
626Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
313Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 626 | 2 | 0 | 3 | 6 | 3 | 83% | 41% | 2 | 0 | 7,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 626 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 203/244 (83%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/26 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/48 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 22
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/30 | 3 | 4/5 | — | 6,86 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 3-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/43 | 1 | 1/6 | V | 6,43 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 52/59 | 1 | 3/6 | — | 6,84 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/25 | 3 | 4/8 | V | 7,19 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 28/35 | 3 | 3/7 | — | 8,92 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 1 | 2/6 | — | 7,20 |
| 07/09/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 29/35 | 2 | 3/10 | — | 7,80 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | La Liga | @ Elche CF | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | La Liga | vs RCD Mallorca | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/04/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/04/2015 | 20 | — |
| 31/07/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/10/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/08/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 23/06/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 31 | 1,2 triệu € |
| 22/09/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Getafe | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | UD Las Palmas | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Eibar | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Deportivo Alavés | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Mirandes | Deportivo Alavés | Cho mượn | — |
| 18/09/2020 | Deportivo Alavés | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | Tenerife | Deportivo Alavés | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Deportivo Alavés | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Real Oviedo | Deportivo Alavés | Cho mượn | — |
| 12/07/2018 | Deportivo Alavés | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2018 | Real Madrid Castilla | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | La Hoya Lorca CF | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 18/07/2017 | Real Madrid Castilla | La Hoya Lorca CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | CP Parla Escuela - Fair Play | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật64
- Tư duy61
- Sức mạnh45
- Thể lực48