Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Javier Méndez

Colo ColoHậu vệURU
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Javier Méndez là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Colo Colo.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
4Đá chính
396Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa de la Liga2026—332250002069%50%206,35
Chilean Cup2026—3115300000——006,43
VĐQG Chile2026—40180000076%14%006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/126 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
6/23 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

VĐQG Chile · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/13 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/7 (14%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Javier Méndez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/09/2026VĐQG Chile@ HuachipatoH 0-0dự bị00000—0———
03/07/2026Chilean Cup@ O.HigginsB 1-49000000—0——5,70
30/06/2026Chilean Cup@ Union EspanolaT 3-04500000—0———
26/06/2026Chilean Cupvs O.HigginsT 3-2dự bị00000—0———
21/06/2026Chilean Cup@ Deportes RecoletaT 3-01800000—0——7,00
08/06/2026Copa de la Liga@ HuachipatoB 0-1900020036/5601/5V5,33
31/05/2026VĐQG Chile@ Deportes La SerenaT 4-2dự bị00000—0———
25/05/2026VĐQG Chile@ Univ CatolicaT 2-1dự bị00000—0———
18/05/2026VĐQG Chilevs NublenseT 6-211000007/900/2—6,04
14/05/2026Copa de la Liga@ Coquimbo UnidoB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 375 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 475 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 475 nghìn €2023: 475 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 350 nghìn €20132026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20131875 nghìn €
14/08/201419100 nghìn €
11/02/201520100 nghìn €
13/08/20152075 nghìn €
24/02/201621150 nghìn €
08/09/201621350 nghìn €
21/02/201722375 nghìn €
04/02/201823350 nghìn €
05/08/201924400 nghìn €
04/12/201925400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
01/01/202126325 nghìn €
09/04/202126300 nghìn €
09/09/202126350 nghìn €
31/12/202127475 nghìn €
16/06/202227475 nghìn €
11/12/202228475 nghìn €
09/07/202328475 nghìn €
10/12/202329400 nghìn €
09/06/202429600 nghìn €
18/12/202430600 nghìn €
09/06/202530500 nghìn €
17/12/202531450 nghìn €
07/06/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2026CA PenarolColo ColoHết hạn mượn 0.49M €490 nghìn €
09/01/2024America MGCA PenarolChuyển nhượng—
24/07/2023Racing Club MontevideoAmerica MGChuyển nhượng—
03/03/2023Free PlayerRacing Club MontevideoChuyển nhượng—
31/12/2022Dep.Independiente MedellinFree PlayerTrở lại—
11/01/2022Danubio FCDep.Independiente MedellinChuyển nhượng—
06/10/2020Free PlayerDanubio FCChuyển nhượng—
30/06/2020Club Atlético UniónFree PlayerTrở lại—
20/01/2019Racing Club MontevideoClub Atlético UniónChuyển nhượng—
30/06/2013Racing Club de Montevideo U19Racing Club MontevideoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy47
  • Sức mạnh59
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com