Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Javier Martón Ansó

EibarTiền đạoESP
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Javier Martón Ansó là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eibar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
2Đá chính
334Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
334Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—10233410213554%41%106,67

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/46 (54%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/39 (41%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Javier Martón Ansó · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2vs RCD MallorcaH 1-145005204/504/4—7,19
12/10/2026La Liga 2@ Real OviedoB 1-318010011/601/3—6,38
03/10/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADT 3-121010024/601/1—6,82
27/09/2026La Liga 2vs UD Las PalmasT 3-268107304/602/9—7,66
19/09/2026La Liga 2@ EldenseT 2-131000001/201/3—6,49
15/09/2026La Liga 2@ Celta Vigo BT 4-030000005/701/4—6,38
06/09/2026La Liga 2vs Granada CFT 3-020000003/703/5V6,32
30/08/2026La Liga 2@ Andorra CFT 1-068001001/202/6—6,75
23/08/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFT 1-024000000/101/3—6,46
16/08/2026La Liga 2vs TenerifeB 1-39000002/400/1—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20202150 nghìn €
06/01/202121200 nghìn €
29/06/202122200 nghìn €
26/12/202122200 nghìn €
28/06/202223200 nghìn €
28/12/202223250 nghìn €
29/06/202324300 nghìn €
19/12/202324500 nghìn €
23/06/202425500 nghìn €
26/12/202425500 nghìn €
23/06/202526500 nghìn €
29/12/202526700 nghìn €
17/03/2026261,0 triệu €
21/06/2026271,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy39
  • Sức mạnh35
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com