
Javier Llabrés Exposito
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Javier Llabrés Exposito là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Burgos CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
725Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
725Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 725 | 1 | 0 | 2 | 19 | 6 | 78% | 40% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 725 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/219 (78%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 12/39 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/23 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/71 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 33
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 15/20 | 1 | 4/7 | — | 6,60 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 29/38 | 1 | 4/7 | — | 7,20 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 1-2 | 63 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 8/11 | 1 | 1/3 | — | 6,91 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 1/7 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 15/19 | 1 | 2/8 | — | 7,36 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 3-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 0/3 | — | 6,11 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 19/26 | 0 | 2/7 | — | 6,60 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/16 | 2 | 4/9 | — | 6,42 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/34 | 1 | 4/6 | — | 6,31 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-2 | 67 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/21 | 2 | 7/14 | — | 7,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 20/03/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 06/06/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 23/06/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 11/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 04/06/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | RCD Mallorca | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Eldense | RCD Mallorca | Cho mượn | — |
| 16/01/2025 | RCD Mallorca | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Mirandes | RCD Mallorca | Cho mượn | — |
| 17/01/2023 | RCD Mallorca | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | RCD Mallorca B | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Mallorca U19 | RCD Mallorca B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | RCD Mallorca Youth | Mallorca U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật60
- Tư duy61
- Sức mạnh38
- Thể lực38