Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Javier Lizarraga

UD MutilveraHậu vệESP
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Javier Lizarraga là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Mutilvera.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Tercera División RFEF2026-2027—7763000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Tercera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Javier Lizarraga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/04/2026Spanish Segunda División RFEF@ CD BasconiaB 0-4900000033/4011/5—6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20161950 nghìn €
01/02/201719100 nghìn €
29/06/201720100 nghìn €
31/12/20172050 nghìn €
29/05/20182150 nghìn €
09/09/20192250 nghìn €
10/02/202022250 nghìn €
07/10/202023250 nghìn €
06/01/202123200 nghìn €
29/06/202124200 nghìn €
29/12/202124200 nghìn €
28/06/202225200 nghìn €
28/12/202225200 nghìn €
29/06/202326200 nghìn €
19/12/202326200 nghìn €
23/06/202427150 nghìn €
17/12/202427150 nghìn €
24/06/202528150 nghìn €
29/12/202528150 nghìn €
17/03/202628100 nghìn €
07/06/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2025SCR Penya DeportivaUD MutilveraChuyển nhượng—
21/01/2025CD TudelanoSCR Penya DeportivaChuyển nhượng—
30/06/2024CD BadajozCD TudelanoChuyển nhượng—
09/01/2024UD LogronesCD BadajozChuyển nhượng—
21/07/2023Antequera CFUD LogronesChuyển nhượng—
12/08/2022FormenteraAntequera CFChuyển nhượng—
02/08/2021CA Osasuna PromesasFormenteraChuyển nhượng—
11/07/2017UD MutilveraCA Osasuna PromesasChuyển nhượng Free—
28/07/2016AD San JuanUD MutilveraChuyển nhượng—
30/06/2015CA Osasuna U19AD San JuanHết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com