
Javier Iritier
31Tuổi
169Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Javier Iritier là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA San Telmo Reserves.
Tiểu sử Javier Iritier
Javier Iritier là tiền vệ thi đấu cho CA San Telmo Reserves, mang quốc tịch Argentina và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 169 cm, nặng 68 kg, thuận chân phải, sinh ngày 20/12/1994. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, mức cao nhất từng được ghi nhận là 600 nghìn € vào năm 2019. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Ciudad de Bolivar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almirante Brown | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Mitre de Santiago del Estero | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atlético Estudiantes | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ All Boys | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Los Andes | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | ARG Primera Nacional | @ Racing de Cordoba | B 1-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 12/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chaco For Ever | B 1-3 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 06/07/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrol Carril Oeste | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 21/06/2026 | ARG Primera Nacional | vs Racing de Cordoba | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/02/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/10/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/05/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 17/12/2018 | 23 | 450 nghìn € |
| 05/08/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 07/02/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/10/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 23/05/2022 | 27 | 325 nghìn € |
| 25/10/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 03/12/2023 | 28 | 225 nghìn € |
| 25/06/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 28/11/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 21/05/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy62
- Sức mạnh33
- Thể lực31