Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Javier Guemez

Santos LagunaTiền vệMEX
35Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Javier Guemez là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Santos Laguna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
0Đá chính
81Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,11Bàn/90 phút
81Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—50691102192%18%006,51
Cúp MLS–Mexico2026—20120000075%100%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/64 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/11 (18%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Javier Guemez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexicovs Pumas U.N.A.M.T 2-0dự bị00000—0———
18/10/2026VĐQG Mexicovs Queretaro FCT 5-05101114/40——7,80
12/10/2026VĐQG Mexico@ Atletico San LuisT 2-1dự bị00000—0———
27/09/2026VĐQG Mexicovs PachucaT 1-0dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Mexico@ TolucaT 3-2150010017/2000/1—6,35
14/09/2026VĐQG Mexicovs FC JuarezT 2-18000007/701/2—6,32
07/09/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulB 0-1dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Mexicovs Tigres UANLH 0-0140000014/1411/5V6,34
23/08/2026VĐQG Mexico@ PueblaB 2-3dự bị00000—0———
17/08/2026VĐQG Mexicovs Club Deportivo GuadalajaraB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 1,0 triệu €2015: 2,3 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/2014221,0 triệu €
30/09/2015232,3 triệu €
03/08/2016242,0 triệu €
15/12/2016251,5 triệu €
30/07/2017251,2 triệu €
09/04/2018261,8 triệu €
22/08/2018261,8 triệu €
07/02/2019272,0 triệu €
12/08/2019272,0 triệu €
09/01/2020282,0 triệu €
07/04/2020281,6 triệu €
26/06/2020282,0 triệu €
17/12/2020291,8 triệu €
20/04/2021291,8 triệu €
14/10/2021292,0 triệu €
10/04/2022301,8 triệu €
30/10/2022311,5 triệu €
29/03/2023311,5 triệu €
28/06/2023311,5 triệu €
28/12/2023321,5 triệu €
13/06/2024321,2 triệu €
10/12/2024331,0 triệu €
25/05/202533800 nghìn €
28/12/202534700 nghìn €
25/03/202634500 nghìn €
19/05/202634450 nghìn €
22/09/202634400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2015; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Atletico San LuisSantos LagunaChuyển nhượng—
30/06/2021TolucaAtletico San LuisChuyển nhượng—
29/06/2021Atletico San LuisTolucaCho mượn—
31/12/2020TolucaAtletico San LuisChuyển nhượng—
31/12/2019Queretaro FCTolucaChuyển nhượng—
30/06/2017Club AmericaQueretaro FCChuyển nhượng—
30/06/2015Club TijuanaClub AmericaChuyển nhượng—
30/06/2013Club Deportivo Dorados de SinaloaClub TijuanaChuyển nhượng—
30/06/2010Dorados de Sinaloa U20Club Deportivo Dorados de SinaloaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy50
  • Sức mạnh48
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com