Javier Entrecanales Monasterio
SD AmorebietaHậu vệ
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Javier Entrecanales Monasterio là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo SD Amorebieta.
Tiểu sử Javier Entrecanales Monasterio
Javier Entrecanales Monasterio là hậu vệ người Tây Ban Nha, hiện thi đấu cho SD Amorebieta ở tuổi 24. Cầu thủ cao 184 cm và nặng 75 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận với tổng 270 phút thi đấu tại Spanish Segunda División RFEF. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 100 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ chuyển từ Rayo Cantabria đến SD Amorebieta ngày 30/06/2025 theo hình thức chuyển nhượng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Rayo Cantabria | SD Amorebieta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | CD Tropezón | Rayo Cantabria | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Rayo Cantabria | CD Tropezón | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Racing Santander U19 | Rayo Cantabria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Racing Santander Youth | Racing Santander U19 | Chuyển nhượng | — |