Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Javier Díaz

29Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Javier Díaz là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Inter Club d'Escaldes.

Tiểu sử Javier Díaz

Javier Díaz là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Inter Club d'Escaldes, mang quốc tịch Spain và hiện 29 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 15/05/1997, cao 184 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 4 trận tại Cúp C3 châu Âu với 390 phút thi đấu và điểm trung bình 6,53. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 500 nghìn € vào năm 2023. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 21/08/2024, khi Javier Díaz rời Tenerife để gia nhập Inter Club d'Escaldes.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
3Cứu thua
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Andorran Primera Divisio2026-2027—44360000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—119030185%—006,80
Andorran Cup——000000——00—
Andorran Super Cup——000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Andorran Primera Divisio · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,80

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/28 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Andorran Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/05/2026

Andorran Super Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Javier Díaz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Mjallby AIFB 0-29030024/280——6,80
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC DritaH 0-0120000—0——6,80
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC DritaH 2-290000—0—V6,10
13/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Flora TallinnT 4-090000—0——6,80
14/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCH 1-190000—0——6,10
07/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Lincoln Red Imps FCB 1-390000—0———
30/07/2025Cúp C3 châu Âuvs NK Olimpija LjubljanaH 1-1dự bị000—0———
24/07/2025Cúp C3 châu Âu@ NK Olimpija LjubljanaB 2-490000—0——5,50
16/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Fotbal Club FCSBT 2-190000—0———
10/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Fotbal Club FCSBB 1-390000—0—V5,50

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/10/20182150 nghìn €
18/02/20192150 nghìn €
28/06/201922200 nghìn €
19/12/201922500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
07/10/202023400 nghìn €
04/01/202123400 nghìn €
09/06/202124400 nghìn €
29/12/202124400 nghìn €
02/06/202225500 nghìn €
28/12/202225500 nghìn €
13/06/202326500 nghìn €
12/10/202326250 nghìn €
19/12/202326200 nghìn €
23/06/202427150 nghìn €
02/12/202427250 nghìn €
04/06/202528300 nghìn €
13/11/202528300 nghìn €
07/06/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2024TenerifeInter Club d'EscaldesChuyển nhượng—
29/06/2024FuenlabradaTenerifeCho mượn—
27/07/2023TenerifeFuenlabradaChuyển nhượng—
06/07/2022Sevilla FCTenerifeChuyển nhượng—
30/06/2019Sevilla AtleticoSevilla FCChuyển nhượng—
30/06/2018Sevilla FC CSevilla AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2016Sevilla FC U19Sevilla FC CChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com