
Javier Boñar là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Girona FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
440Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 440 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 89% | 55% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/199 (89%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/49 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 13/10/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/40 | 2 | 7/14 | — | 6,65 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 49/57 | 0 | 2/7 | — | 6,72 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 40/41 | 4 | 8/10 | — | 7,93 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 37/40 | 3 | 6/7 | — | 7,49 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 2 | 3/5 | — | 6,21 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,88 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 5-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 1/2 | — | 6,32 |
| 14/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Marseille | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/9 | 1 | 1/2 | — | 6,65 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Manchester City | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 1/1 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 17/03/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Atletico de Madrid B | Girona FC | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Atlético de Madrid U17 | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Atlético Madrid Youth | Atlético de Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh53
- Thể lực43