
Javier Avilés là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Algeciras.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
217Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
108Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 217 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 66% | 46% | 0 | 0 | 4,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 4,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/57 (66%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/21 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/39 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Hercules | T 2-0 | 7 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | — |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CE Europa | B 1-2 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | — | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CF Rayo Majadahonda | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/4 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Juventud Torremolinos CF | T 2-1 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/6 | 3 | 6/8 | — | 7,30 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Aguilas CF | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 1 | 3/7 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Gimnastic de Tarragona | B 2-4 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 3/5 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Villarreal B | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs FC Cartagena | B 1-3 | 67 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 15/22 | 0 | 5/11 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/08/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/10/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/05/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.