
Javier Aquino là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo FC Juarez.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
876Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 621 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 62% | 2 | 1 | 5,69 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 255 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 51% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 621 phút · điểm TB 5,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/222 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/31 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/56 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/111 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/27 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | — |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 5,96 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 3 | 5/7 | — | 7,23 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 1/3 | — | 6,27 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/32 | 1 | 3/6 | V | 6,12 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 1 | 4/7 | — | 5,92 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 3 | 3/5 | V | 5,89 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 5 | 6/13 | — | 5,66 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Real Salt Lake | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 2 | 4/9 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/11/2010 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/05/2011 | 21 | 750 nghìn € |
| 07/12/2011 | 21 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2012 | 22 | 1,5 triệu € |
| 02/12/2012 | 22 | 1,8 triệu € |
| 27/01/2013 | 22 | 2,0 triệu € |
| 09/05/2013 | 23 | 1,5 triệu € |
| 22/01/2014 | 23 | 3,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 24 | 3,0 triệu € |
| 08/08/2014 | 24 | 3,0 triệu € |
| 07/01/2015 | 24 | 4,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 24 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 30/09/2015 | 25 | 3,5 triệu € |
| 12/01/2016 | 25 | 4,0 triệu € |
| 03/08/2016 | 26 | 4,0 triệu € |
| 15/12/2016 | 26 | 4,0 triệu € |
| 30/07/2017 | 27 | 5,0 triệu € |
| 09/04/2018 | 28 | 5,0 triệu € |
| 22/08/2018 | 28 | 5,0 triệu € |
| 07/02/2019 | 28 | 5,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 29 | 5,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 29 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 3,5 triệu € |
| 26/06/2020 | 30 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 30 | 3,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 31 | 2,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 31 | 2,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 32 | 2,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 32 | 2,3 triệu € |
| 29/03/2023 | 33 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 33 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2023 | 33 | 1,5 triệu € |
| 03/03/2024 | 34 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 34 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 34 | 600 nghìn € |
| 25/05/2025 | 35 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 36 | 350 nghìn € |
| 22/09/2026 | 36 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2026 | Free Player | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Tigres UANL | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | Villarreal CF | Tigres UANL | Hết hạn mượn 4.9M € | 4,9 triệu € |
| 29/06/2015 | Rayo Vallecano | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 04/08/2014 | Villarreal CF | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2013 | Cruz Azul | Villarreal CF | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2010 | CD Cruz Azul Hidalgo | Cruz Azul | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | CD Cruz Azul II | CD Cruz Azul Hidalgo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh59
- Thể lực47