Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Javier Aquino

FC JuarezHậu vệMEX
36Tuổi
168Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Javier Aquino là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo FC Juarez.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
876Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—1076210000082%62%215,69
Cúp MLS–Mexico2026—332550000088%51%006,52

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 621 phút · điểm TB 5,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
184/222 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
16/31 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
2
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/56 (62%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/111 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/19 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/27 (51%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Javier Aquino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Mexicovs Atlante FCB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Mexicovs Club TijuanaH 1-18500000—0—Đ—
28/09/2026VĐQG Mexico@ Club LeonB 1-21000000/20——5,96
19/09/2026VĐQG Mexicovs Tigres UANLT 2-0600000021/2635/7—7,23
14/09/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaB 1-2220000018/2101/3—6,27
05/09/2026VĐQG Mexicovs PachucaB 0-2700000125/3213/6V6,12
31/08/2026VĐQG Mexico@ TolucaB 0-4900000124/3014/7—5,92
22/08/2026VĐQG Mexicovs Club AmericaB 1-2790000022/2633/5V5,89
16/08/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyB 1-6900000028/3356/13—5,66
12/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Real Salt LakeB 0-3750000039/4224/9—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 500 nghìn €2011: 750 nghìn €2011: 1,5 triệu €2012: 1,5 triệu €2012: 1,8 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,3 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20102026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/11/201020500 nghìn €
29/05/201121750 nghìn €
07/12/2011211,5 triệu €
31/05/2012221,5 triệu €
02/12/2012221,8 triệu €
27/01/2013222,0 triệu €
09/05/2013231,5 triệu €
22/01/2014233,0 triệu €
19/07/2014243,0 triệu €
08/08/2014243,0 triệu €
07/01/2015244,0 triệu €
22/01/2015243,0 triệu €
30/06/2015252,5 triệu €
30/09/2015253,5 triệu €
12/01/2016254,0 triệu €
03/08/2016264,0 triệu €
15/12/2016264,0 triệu €
30/07/2017275,0 triệu €
09/04/2018285,0 triệu €
22/08/2018285,0 triệu €
07/02/2019285,0 triệu €
12/08/2019295,0 triệu €
09/01/2020294,5 triệu €
07/04/2020303,5 triệu €
26/06/2020303,5 triệu €
17/12/2020303,0 triệu €
20/04/2021312,5 triệu €
14/10/2021312,5 triệu €
10/04/2022322,5 triệu €
30/10/2022322,3 triệu €
29/03/2023332,0 triệu €
28/06/2023331,8 triệu €
28/12/2023331,5 triệu €
03/03/2024341,0 triệu €
13/06/202434800 nghìn €
10/12/202434600 nghìn €
25/05/202535500 nghìn €
28/12/202535400 nghìn €
19/05/202636350 nghìn €
22/09/202636300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/01/2026Free PlayerFC JuarezChuyển nhượng—
31/12/2025Tigres UANLFree PlayerTrở lại—
30/06/2015Villarreal CFTigres UANLHết hạn mượn 4.9M €4,9 triệu €
29/06/2015Rayo VallecanoVillarreal CFCho mượn—
04/08/2014Villarreal CFRayo VallecanoChuyển nhượng—
27/01/2013Cruz AzulVillarreal CFHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2010CD Cruz Azul HidalgoCruz AzulChuyển nhượng—
31/12/2008CD Cruz Azul IICD Cruz Azul HidalgoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh59
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com