Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Javier Altamirano

Universidad de ChileTiền vệCHI
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Javier Altamirano là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Universidad de Chile.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

28Trận ra sân
17Đá chính
1.526Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
508Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—18992520020580%35%306,64
Chilean Cup2026—764821015484%63%105,66
Copa de la Liga2026—321190000074%45%006,06

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 925 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/20
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
14/33
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
437/543 (80%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
3/22 (13%)
Chuyền dài chính xác
14/31 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
5
Phá bóng
9
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/140 (35%)
Không chiến thắng / thua
6 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 77
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
200
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 5,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/123 (84%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/22 (63%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/50 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Javier Altamirano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026VĐQG Chilevs NublenseT 6-0dự bị00000—0———
08/10/2026Chilean Cup@ CSD AntofagastaB 0-2800011336/4357/9—6,54
28/09/2026Chilean Cupvs Everton CDH 1-1790033234/3944/9—6,49
25/09/2026Chilean Cup@ Everton CDT 1-0770010534/4113/4—7,20
14/09/2026VĐQG Chile@ Deportes La SerenaT 3-0dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoT 4-2dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ConcepcionB 1-2450040121/2501/8—6,29
24/08/2026VĐQG Chilevs Colo ColoB 1-2dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheT 3-1dự bị00000—0———
10/08/2026VĐQG Chilevs PalestinoT 2-124001128/1313/11—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,3 triệu €2026: 2,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/20181850 nghìn €
21/05/201919450 nghìn €
06/12/201920750 nghìn €
07/04/202020675 nghìn €
09/11/202021750 nghìn €
10/03/202121750 nghìn €
21/10/202122750 nghìn €
27/03/202222500 nghìn €
15/06/202222500 nghìn €
14/11/202223650 nghìn €
03/04/2023231,2 triệu €
19/07/2023232,0 triệu €
18/12/2023241,8 triệu €
11/06/2024241,8 triệu €
12/12/2024251,7 triệu €
15/04/2025252,0 triệu €
29/06/2025252,0 triệu €
09/12/2025262,3 triệu €
07/06/2026262,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Estudiantes La PlataUniversidad de ChileHết hạn mượn 1.275M €1,3 triệu €
30/12/2025Universidad de ChileEstudiantes La PlataCho mượn—
20/01/2025Estudiantes La PlataUniversidad de ChileChuyển nhượng—
17/08/2023HuachipatoEstudiantes La PlataHết hạn mượn 0.9184M €918 nghìn €
31/12/2017Huachipato U21HuachipatoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy56
  • Sức mạnh41
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com