Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Javier Abella

Santos LagunaHậu vệMEX
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Javier Abella là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Santos Laguna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
140Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—21700011075%0%006,75
Cúp MLS–Mexico2026—30700000077%33%106,35

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/24 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
4/7 (57%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/31 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Javier Abella · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexicovs Pumas U.N.A.M.T 2-0dự bị00000—0———
18/10/2026VĐQG Mexicovs Queretaro FCT 5-0100110111/110——7,63
12/10/2026VĐQG Mexico@ Atletico San LuisT 2-1dự bị00000—0———
27/09/2026VĐQG Mexicovs PachucaT 1-0dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Mexico@ TolucaT 3-2dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Mexicovs FC JuarezT 2-1dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulB 0-1dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Mexicovs Tigres UANLH 0-0dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Mexico@ PueblaB 2-3dự bị00000—0———
17/08/2026VĐQG Mexicovs Club Deportivo GuadalajaraB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 650 nghìn €2014: 2,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,3 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,3 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/201419650 nghìn €
31/08/2014202,0 triệu €
30/09/2015212,5 triệu €
03/08/2016222,3 triệu €
15/12/2016222,0 triệu €
30/07/2017231,8 triệu €
09/04/2018242,0 triệu €
22/08/2018242,5 triệu €
07/02/2019243,0 triệu €
12/08/2019252,3 triệu €
09/01/2020252,0 triệu €
07/04/2020261,6 triệu €
26/06/2020261,8 triệu €
17/12/2020262,0 triệu €
20/04/2021271,2 triệu €
14/10/2021271,0 triệu €
10/04/2022281,0 triệu €
07/09/2022281,5 triệu €
30/10/2022281,5 triệu €
29/03/2023291,5 triệu €
28/06/2023291,5 triệu €
02/10/2023291,8 triệu €
28/12/2023292,0 triệu €
13/06/2024301,5 triệu €
10/12/2024301,5 triệu €
25/05/2025311,0 triệu €
28/12/2025311,0 triệu €
25/03/202632900 nghìn €
19/05/202632800 nghìn €
22/09/202632750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024FC JuarezSantos LagunaChuyển nhượng—
08/01/2024AtlasFC JuarezHết hạn mượn 1.39M €1,4 triệu €
30/06/2021Santos LagunaAtlasChuyển nhượng—
29/06/2021AtlasSantos LagunaCho mượn—
31/12/2019Santos LagunaAtlasChuyển nhượng—
30/06/2013Santos Laguna U19Santos LagunaChuyển nhượng—
31/12/2011Santos Laguna U17Santos Laguna U19Chuyển nhượng—
31/12/2009Santos Los Mochis (- 2014)Santos Laguna U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy50
  • Sức mạnh58
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com